STT | Tên dịch vụ kỹ thuật | Số lượt | Giá BHYT | Giá dân |
---|---|---|---|---|
1 | Cắt các u lành tuyến giáp | 1 | 2140700 | 2140700 |
2 | Cắt các u ác tuyến mang tai | 1 | 4944000 | 4944000 |
3 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | 1 | 1322100 | 1322100 |
4 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 1 | 771000 | 771000 |
5 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 1 | 1208800 | 1208800 |
6 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 1 | 1322100 | 1322100 |
7 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 1 | 771000 | 771000 |
8 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 1 | 1208800 | 1208800 |
9 | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | 1 | 2035200 | 2035200 |
10 | Cắt bỏ tinh hoàn | 1 | 2490900 | 2490900 |
11 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 1 | 830200 | 830200 |
12 | Cắt bỏ chắp có bọc | 1 | 85500 | 85500 |
13 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | 1 | 1509500 | 1509500 |
14 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 1 | 1202600 | 1202600 |
15 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm | 1 | 6955600 | 6955600 |
16 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm | 1 | 6955600 | 6955600 |
17 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | 1 | 4743900 | 4743900 |
18 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | 1 | 2955600 | 2955600 |
19 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow | 1 | 4561600 | 4561600 |
20 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc | 1 | 3620900 | 3620900 |
21 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | 1 | 3620900 | 3620900 |
22 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 1 | 532500 | 532500 |
23 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | 1 | 532500 | 532500 |
24 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 1 | 344200 | 344200 |
25 | Cầm máu thực quản qua nội soi | 1 | 798300 | 798300 |
26 | Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh | 1 | 248500 | 248500 |
27 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | 1 | 248500 | 248500 |
28 | Bơm thuốc thanh quản | 1 | 22000 | 22000 |
29 | Bơm thông lệ đạo | 1 | 65100 | 65100 |
30 | Bơm rửa lệ đạo | 1 | 41200 | 41200 |
31 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1 | 1369400 | 1369400 |
32 | Bóc giả mạc | 1 | 99400 | 99400 |
33 | Bó thuốc | 1 | 57600 | 57600 |
34 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 1 | 167000 | 167000 |
35 | Bẻ cuốn mũi | 1 | 165500 | 165500 |
36 | Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) | 1 | 141500 | 141500 |
37 | Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) | 1 | 225500 | 225500 |
SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN
Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn
Design by Tính Sử