STT | Tên dịch vụ kỹ thuật | Số lượt | Giá BHYT | Giá dân |
---|---|---|---|---|
1 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1 | 1043500 | 1043500 |
2 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | 1 | 1043500 | 1043500 |
3 | Xông thuốc bằng máy | 1 | 50300 | 50300 |
4 | Xông khói thuốc | 1 | 45300 | 45300 |
5 | Xông hơi thuốc | 1 | 50300 | 50300 |
6 | Xoa bóp toàn thân bằng tay | 1 | 64900 | 64900 |
7 | Xoa bóp cục bộ bằng tay | 1 | 51300 | 51300 |
8 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 1 | 44800 | 44800 |
9 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | 1 | 37300 | 37300 |
10 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | 1 | 224400 | 224400 |
11 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 1 | 16000 | 16000 |
12 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | 1 | 16000 | 16000 |
13 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 1 | 13600 | 13600 |
14 | Xác định sơ đồ song thị | 1 | 77000 | 77000 |
15 | Virus test nhanh | 1 | 261000 | 261000 |
16 | Vi nấm test nhanh | 1 | 261000 | 261000 |
17 | Vi nấm soi tươi | 1 | 45500 | 45500 |
18 | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 1 | 261000 | 261000 |
19 | Vi nấm nhuộm soi | 1 | 45500 | 45500 |
20 | Vi khuẩn test nhanh | 1 | 261000 | 261000 |
21 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 1 | 261000 | 261000 |
22 | Vi khuẩn nhuộm soi | 1 | 74200 | 74200 |
23 | Vận động trị liệu hô hấp | 1 | 32900 | 32900 |
24 | Từ châm [nhi] | 1 | 83300 | 83300 |
25 | Từ châm | 1 | 76300 | 76300 |
26 | Truyền tĩnh mạch | 1 | 25100 | 25100 |
27 | Trứng giun, sán soi tươi | 1 | 45500 | 45500 |
28 | Trứng giun soi tập trung | 1 | 45500 | 45500 |
29 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 1 | 3191500 | 3191500 |
30 | Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao) | 1 | 1311400 | 1311400 |
31 | Trichomonas vaginalis soi tươi | 1 | 45500 | 45500 |
32 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | 1 | 885400 | 885400 |
33 | Trích rạch màng nhĩ | 1 | 69300 | 69300 |
34 | Trích áp xe tuyến Bartholin | 1 | 951600 | 951600 |
35 | Trích áp xe tầng sinh môn | 1 | 873000 | 873000 |
36 | Trích áp xe phần mềm lớn | 1 | 218500 | 218500 |
37 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | 1 | 245500 | 245500 |
38 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | 1 | 245500 | 245500 |
39 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 1 | 245500 | 245500 |
40 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động | 1 | 321000 | 321000 |
41 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | 1 | 321000 | 321000 |
42 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 1 | 49700 | 49700 |
43 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 1 | 28600 | 28600 |
44 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 1 | 39700 | 39700 |
45 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | 1 | 39700 | 39700 |
46 | Tìm giun chỉ trong máu | 1 | 37300 | 37300 |
47 | Tiêm trong da | 1 | 15100 | 15100 |
48 | Tiêm tĩnh mạch | 1 | 15100 | 15100 |
49 | Tiêm hậu nhãn cầu | 1 | 55000 | 55000 |
50 | Tiêm dưới kết mạc | 1 | 55000 | 55000 |
51 | Tiêm dưới da | 1 | 15100 | 15100 |
52 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 1 | 55000 | 55000 |
53 | Tiêm bắp thịt | 1 | 15100 | 15100 |
54 | Thủy châm | 1 | 77100 | 77100 |
55 | Thụt tháo phân | 1 | 92400 | 92400 |
56 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 1 | 92400 | 92400 |
57 | Thụt tháo | 1 | 92400 | 92400 |
58 | Thụt giữ | 1 | 92400 | 92400 |
59 | Thương tích bàn tay phức tạp | 1 | 5204600 | 5204600 |
60 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | 1 | 700200 | 700200 |
61 | Thông vòi tử cung qua nội soi | 1 | 1596600 | 1596600 |
62 | Thông vòi nhĩ | 1 | 98300 | 98300 |
63 | Thông tiểu | 1 | 101800 | 101800 |
64 | Thông bàng quang | 1 | 101800 | 101800 |
65 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | 1 | 43500 | 43500 |
66 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | 1 | 68400 | 68400 |
67 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 1 | 52100 | 52100 |
68 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 1 | 13600 | 13600 |
69 | Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] | 1 | 625000 | 625000 |
70 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 1 | 55000 | 55000 |
71 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | 1 | 18600 | 18600 |
72 | Thay ống nội khí quản | 1 | 600500 | 600500 |
73 | Thay canuyn mở khí quản | 1 | 263700 | 263700 |
74 | Thay canuyn | 1 | 263700 | 263700 |
75 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | 1 | 983300 | 983300 |
76 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em | 1 | 618300 | 618300 |
77 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn | 1 | 618300 | 618300 |
78 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | 1 | 458200 | 458200 |
79 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | 1 | 458200 | 458200 |
80 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể] | 1 | 130600 | 130600 |
81 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể | 1 | 262900 | 262900 |
82 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể] | 1 | 130600 | 130600 |
83 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | 1 | 262900 | 262900 |
84 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 1 | 275600 | 275600 |
85 | Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 1 | 121400 | 121400 |
86 | Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | 1 | 148600 | 148600 |
87 | Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | 1 | 193600 | 193600 |
88 | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 1 | 89500 | 89500 |
89 | Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | 1 | 275600 | 275600 |
90 | Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] | 1 | 64300 | 64300 |
91 | Tháo một nửa bàn chân trước | 1 | 3994900 | 3994900 |
92 | Tháo khớp gối | 1 | 3994900 | 3994900 |
93 | Tháo đốt bàn [gây tê] | 1 | Không thanh | 0 |
94 | Tháo đốt bàn | 1 | 3226900 | 3226900 |
95 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] | 1 | 2493700 | 2493700 |
96 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 1 | 3226900 | 3226900 |
97 | Tháo bỏ các ngón chân [gây tê] | 1 | 2493700 | 2493700 |
98 | Tháo bỏ các ngón chân | 1 | 3226900 | 3226900 |
99 | Thận nhân tạo thường quy | 1 | 588500 | 588500 |
100 | Thận nhân tạo cấp cứu | 1 | 1607000 | 1607000 |
SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN
Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn
Design by Tính Sử