Bảng giá dịch vụ kỹ thuật

(Giá theo Nghị quyết số 63/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2024 của Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ)
STT Tên dịch vụ kỹ thuật Số lượt Giá BHYT Giá dân
1 Nhét bấc mũi sau 1 139000 139000
2 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm 1 130900 130900
3 Nghiệm pháp atropin 1 215800 215800
4 Ngâm thuốc YHCT toàn thân 1 54800 54800
5 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 1 54800 54800
6 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè 1 4102500 4102500
7 Nạo vét tổ chức hốc mắt 1 1322100 1322100
8 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ 1 376500 376500
9 Nạo hút thai trứng 1 914600 914600
10 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] 1 297000 297000
11 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] 1 667000 667000
12 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] 1 182000 182000
13 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] 1 282000 282000
14 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] 1 256600 256600
15 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] 1 434600 434600
16 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] 1 187000 187000
17 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] 1 342000 342000
18 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] 1 256600 256600
19 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] 1 434600 434600
20 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] 1 370100 370100
21 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] 1 749600 749600
22 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] 1 182000 182000
23 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] 1 282000 282000
24 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán] 1 187000 187000
25 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] 1 342000 342000
26 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] 1 182000 182000
27 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] 1 282000 282000
28 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] 1 192400 192400
29 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] 1 257000 257000
30 Nắn, bó bột gãy xương gót 1 167000 167000
31 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán] 1 256600 256600
32 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] 1 434600 434600
33 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] 1 300100 300100
34 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] 1 257000 257000
35 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] 1 379600 379600
36 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] 1 659600 659600
37 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] 1 192400 192400
38 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] 1 257000 257000
39 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] 1 192400 192400
40 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] 1 257000 257000
41 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán] 1 300100 300100
42 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] 1 372700 372700
43 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán] 1 242400 242400
44 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] 1 372700 372700
45 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] 1 242400 242400
46 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] 1 372700 372700
47 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] 1 242400 242400
48 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] 1 372700 372700
49 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] 1 300100 300100
50 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] 1 372700 372700
51 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] 1 379600 379600
52 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] 1 659600 659600
53 Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán] 1 300100 300100
54 Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] 1 372700 372700
55 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán] 1 379600 379600
56 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] 1 659600 659600
57 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] 1 300100 300100
58 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] 1 372700 372700
59 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] 1 300100 300100
60 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] 1 372700 372700
61 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] 1 300100 300100
62 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] 1 372700 372700
63 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] 1 300100 300100
64 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] 1 372700 372700
65 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] 1 300100 300100
66 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] 1 372700 372700
67 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] 1 300100 300100
68 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] 1 372700 372700
69 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] 1 300100 300100
70 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] 1 372700 372700
71 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] 1 300100 300100
72 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] 1 372700 372700
73 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán] 1 300100 300100
74 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] 1 372700 372700
75 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] 1 256600 256600
76 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] 1 434600 434600
77 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 1 40900 40900
78 Nắn sống mũi sau chấn thương 1 2804100 2804100
79 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1 1832000 1832000
80 Nắn sai khớp thái dương hàm 1 110800 110800
81 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles 1 4102500 4102500
82 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] 1 256600 256600
83 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] 1 434600 434600
84 Mở thông dạ dày bằng nội soi 1 2745200 2745200
85 Mở thông bàng quang trên xương mu 1 405500 405500
86 Mở rộng lỗ sáo 1 1509500 1509500
87 Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây tê] 1 1387000 1387000
88 Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây mê] 1 2068800 2068800
89 Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây tê] 1 1188600 1188600
90 Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây mê] 1 1833000 1833000
91 Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây tê] 1 935200 935200
92 Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây mê] 1 1572200 1572200
93 Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây tê] 1 698800 698800
94 Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây mê] 1 1351400 1351400
95 Mổ quặm bẩm sinh 1 698800 698800
96 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 1 628500 628500
97 Mở khí quản thường quy 1 759800 759800
98 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 1 759800 759800
99 Mở khí quản qua da cấp cứu 1 759800 759800
100 Mở khí quản cấp cứu 1 759800 759800

SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN

Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn

Design by Tính Sử