STT | Tên dịch vụ kỹ thuật | Số lượt | Giá BHYT | Giá dân |
---|---|---|---|---|
1 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | 1 | 1244100 | 1244100 |
2 | Test thử cảm giác giác mạc | 1 | 46400 | 46400 |
3 | Test phát hiện khô mắt | 1 | 46400 | 46400 |
4 | Test nhanh HIV | 1 | Không thanh | 0 |
5 | Tập với xe đạp tập | 1 | 14700 | 14700 |
6 | Tập với ròng rọc | 1 | 14700 | 14700 |
7 | Tập với máy tập thăng bằng | 1 | 33400 | 33400 |
8 | Tập với giàn treo các chi | 1 | 33400 | 33400 |
9 | Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi | 1 | 14700 | 14700 |
10 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | 1 | 33400 | 33400 |
11 | Tập vận động toàn thân 30 phút | 1 | 59300 | 59300 |
12 | Tập vận động thụ động | 1 | 59300 | 59300 |
13 | Tập vận động có trợ giúp | 1 | 59300 | 59300 |
14 | Tập vận động có kháng trở | 1 | 59300 | 59300 |
15 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 1 | 59300 | 59300 |
16 | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | 1 | 14700 | 14700 |
17 | Tập ho có trợ giúp | 1 | 32900 | 32900 |
18 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 1 | 59300 | 59300 |
19 | Tập do cứng khớp | 1 | 56200 | 56200 |
20 | Tập đi với thanh song song | 1 | 33400 | 33400 |
21 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | 1 | 33400 | 33400 |
22 | Tập đi với khung treo | 1 | 33400 | 33400 |
23 | Tập đi với khung tập đi | 1 | 33400 | 33400 |
24 | Tập đi với gậy | 1 | 33400 | 33400 |
25 | Tập đi với bàn xương cá | 1 | 33400 | 33400 |
26 | Tập các kiểu thở | 1 | 32900 | 32900 |
27 | Soi trực tràng | 1 | 215200 | 215200 |
28 | Soi ối | 1 | 55100 | 55100 |
29 | Soi góc tiền phòng | 1 | 60000 | 60000 |
30 | Soi đáy mắt trực tiếp | 1 | 60000 | 60000 |
31 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | 1 | 60000 | 60000 |
32 | Soi đáy mắt cấp cứu | 1 | 60000 | 60000 |
33 | Soi đáy mắt bằng Schepens | 1 | 60000 | 60000 |
34 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 1 | 60000 | 60000 |
35 | Soi đại tràng sinh thiết | 1 | 468800 | 468800 |
36 | Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm | 1 | 352100 | 352100 |
37 | Soi đại tràng cầm máu | 1 | 656700 | 656700 |
38 | Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu | 1 | 798300 | 798300 |
39 | Soi cổ tử cung | 1 | 68100 | 68100 |
40 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 1 | 1042500 | 1042500 |
41 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 1 | 58600 | 58600 |
42 | Siêu âm tuyến giáp | 1 | 58600 | 58600 |
43 | Siêu âm tử cung phần phụ | 1 | 58600 | 58600 |
44 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 1 | 58600 | 58600 |
45 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 1 | 195600 | 195600 |
46 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 1 | 252300 | 252300 |
47 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 1 | 58600 | 58600 |
48 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 1 | 58600 | 58600 |
49 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 1 | 58600 | 58600 |
50 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 1 | 58600 | 58600 |
51 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 1 | 58600 | 58600 |
52 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 1 | 58600 | 58600 |
53 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | 1 | 58600 | 58600 |
54 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 1 | 58600 | 58600 |
55 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 1 | 58600 | 58600 |
56 | Siêu âm màng phổi | 1 | 58600 | 58600 |
57 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 1 | 58600 | 58600 |
58 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 1 | 58600 | 58600 |
59 | Siêu âm hạch vùng cổ | 1 | 58600 | 58600 |
60 | Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ | 1 | 89300 | 89300 |
61 | Siêu âm Doppler tuyến vú | 1 | 89300 | 89300 |
62 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | 1 | 89300 | 89300 |
63 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | 1 | 252300 | 252300 |
64 | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | 1 | 89300 | 89300 |
65 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 1 | 252300 | 252300 |
66 | Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | 1 | 89300 | 89300 |
67 | Siêu âm Doppler tim, van tim | 1 | 252300 | 252300 |
68 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | 1 | 89300 | 89300 |
69 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | 1 | 252300 | 252300 |
70 | Siêu âm Doppler mạch máu | 1 | 252300 | 252300 |
71 | Siêu âm doppler gan lách | 1 | 89300 | 89300 |
72 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 1 | 252300 | 252300 |
73 | Siêu âm Doppler động mạch tử cung | 1 | 252300 | 252300 |
74 | Siêu âm doppler động mạch thận | 1 | 252300 | 252300 |
75 | Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng | 1 | 89300 | 89300 |
76 | Siêu âm điều trị | 1 | 48700 | 48700 |
77 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 1 | 58600 | 58600 |
78 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 1 | 58600 | 58600 |
79 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 1 | 58600 | 58600 |
80 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | 1 | 58600 | 58600 |
81 | Siêu âm 3D/4D tim | 1 | 486300 | 486300 |
82 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 1 | 14000 | 14000 |
83 | Sắc thuốc thang | 1 | 14000 | 14000 |
84 | Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang | 1 | 953800 | 953800 |
85 | Rút máu để điều trị | 1 | 289400 | 289400 |
86 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | 1 | 1857900 | 1857900 |
87 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) | 1 | 880200 | 880200 |
88 | Rửa dạ dày sơ sinh | 1 | 152000 | 152000 |
89 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 1 | 622500 | 622500 |
90 | Rửa dạ dày cấp cứu | 1 | 152000 | 152000 |
91 | Rửa cùng đồ | 1 | 48300 | 48300 |
92 | Rạch áp xe túi lệ | 1 | 218500 | 218500 |
93 | Rạch áp xe mi | 1 | 218500 | 218500 |
94 | Phương pháp Proetz | 1 | 69300 | 69300 |
95 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 1 | 369500 | 369500 |
96 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | 1 | Không thanh | 0 |
97 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 1 | 2490900 | 2490900 |
98 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [gây tê] | 1 | 3888600 | 3888600 |
99 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 1 | 4721300 | 4721300 |
100 | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi | 1 | 7634600 | 7634600 |
SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN
Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn
Design by Tính Sử