Bảng giá dịch vụ kỹ thuật

(Giá theo Thông tư 22/2023/TT-BYT áp dụng ngày 17/11/2023; Nghị quyết 10/2019/NQ-HĐND áp dụng ngày 01/01/2020)
STT Tên dịch vụ kỹ thuật Số lượt Giá BHYT Giá dân
1 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 1 949000 925000
2 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 1 589000 565000
3 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy 1 819000 795000
4 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay 1 434000 422000
5 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội 1 819000 795000
6 Điều trị tủy răng sữa 1 280000 271000
7 Điều trị tuỷ răng sữa 1 394000 382000
8 Điều trị tủy lại 1 966000 954000
9 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 1 259000 247000
10 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 1 259000 247000
11 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 1 259000 247000
12 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 1 259000 247000
13 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 1 351000 334000
14 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 1 102000 97000
15 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 1 102000 97000
16 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm 1 2736000 2644000
17 Điều trị bằng vi sóng 1 37200 34900
18 Điều trị bằng từ trường 1 39700 38400
19 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 1 36300 34200
20 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 1 36300 34200
21 Điều trị bằng tia hồng ngoại 1 37300 35200
22 Điều trị bằng sóng xung kích 1 65200 61700
23 Điều trị bằng sóng ngắn 1 37200 34900
24 Điều trị bằng sóng cực ngắn 1 37200 34900
25 Điều trị bằng siêu âm 1 46700 45600
26 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 1 47600 45800
27 Điều trị bằng Laser công suất thấp 1 49100 47400
28 Điều trị bằng dòng giao thoa 1 29500 28800
29 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 1 46700 45400
30 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 1 46700 45400
31 Điều trị bằng các dòng điện xung 1 42700 41400
32 Điện tim thường 1 35400 32800
33 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 1 29500 29000
34 Điện đông thể mi 1 506000 474000
35 Điện châm (Kim ngắn) 1 71400 67300
36 Dengue virus NS1Ag test nhanh 1 135000 130000
37 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 1 135000 130000
38 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động 1 159000 154000
39 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động 1 159000 154000
40 Đặt và tháo dụng cụ tử cung 1 Không thanh 222000
41 Đặt thuốc YHCT 1 47500 45400
42 Đặt sonde hậu môn sơ sinh 1 85900 82100
43 Đặt ống thông hậu môn 1 85900 82100
44 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh 1 94300 90100
45 Đặt ống thông dạ dày 1 94300 90100
46 Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu 1 807000 762000
47 Đặt ống nội khí quản 1 579000 568000
48 Đặt nội khí quản 1 579000 568000
49 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1 1137000 1126000
50 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng 1 664000 653000
51 Dẫn lưu túi mật 1 2756000 2664000
52 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 1 869000 835000
53 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 1 2945000 2832000
54 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản 1 831000 807000
55 Dẫn lưu áp xe gan 1 2945000 2832000
56 Cứu 1 36100 35500
57 Cryptosporidium test nhanh 1 246000 238000
58 CRP định lượng 1 53600 53000
59 Công khám thu phí 1 34500 34500
60 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 1 53000 49900
61 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 1 15300 14900
62 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 1 100000 97200
63 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 1 100000 97200
64 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 1 100000 97200
65 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 1 100000 97200
66 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 1 100000 97200
67 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 1 68300 65400
68 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 1 100000 97200
69 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 1 100000 97200
70 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 1 100000 97200
71 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 1 68300 65400
72 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 1 100000 97200
73 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 1 100000 97200
74 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 1 100000 97200
75 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 1 100000 97200
76 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 1 100000 97200
77 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 1 100000 97200
78 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 1 100000 97200
79 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 1 100000 97200
80 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 1 100000 97200
81 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 1 125000 122000
82 Chụp Xquang thực quản dạ dày 1 239000 224000
83 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 1 239000 224000
84 Chụp Xquang tại phòng mổ 1 68300 65400
85 Chụp Xquang tại giường 1 68300 65400
86 Chụp Xquang Stenvers 1 68300 65400
87 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 1 68300 65400
88 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 1 100000 97200
89 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 1 68300 65400
90 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 1 100000 97200
91 Chụp Xquang Schuller 1 68300 65400
92 Chụp Xquang răng toàn cảnh 1 68300 65400
93 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) 1 68300 65400
94 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) 1 20700 18900
95 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) 1 14200 13100
96 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 1 100000 97200
97 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) 1 68300 65400
98 Chụp Xquang ngực thẳng 1 65400 65400
99 Chụp Xquang ngực thẳng 1 68300 65400
100 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 1 68300 65400

SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN

Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn

Design by Tính Sử