STT | Tên dịch vụ kỹ thuật | Số lượt | Giá BHYT | Giá dân |
---|---|---|---|---|
1 | Găm Kirschner trong gãy mắt cá | 1 | 4102500 | 4102500 |
2 | Forceps | 1 | 1141900 | 1141900 |
3 | EV71 IgM/IgG test nhanh | 1 | 125000 | 125000 |
4 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động | 1 | 321000 | 321000 |
5 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | 1 | 489900 | 489900 |
6 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | 1 | 705500 | 705500 |
7 | Doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | 1 | 252300 | 252300 |
8 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục | 1 | 4545300 | 4545300 |
9 | Đơn bào đường ruột soi tươi | 1 | 45500 | 45500 |
10 | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | 1 | 31100 | 31100 |
11 | Đo thị trường chu biên | 1 | 31100 | 31100 |
12 | Đo thị giác tương phản | 1 | 77000 | 77000 |
13 | Đo thị giác 2 mắt | 1 | 77000 | 77000 |
14 | Đo sắc giác | 1 | 80600 | 80600 |
15 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA | 1 | 148300 | 148300 |
16 | Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại | 1 | 40200 | 40200 |
17 | Đo khúc xạ máy | 1 | 12700 | 12700 |
18 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | 1 | 33600 | 33600 |
19 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | 1 | 41900 | 41900 |
20 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | 1 | 28000 | 28000 |
21 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 1 | 20000 | 20000 |
22 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 1 | Không thanh | 0 |
23 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
24 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
25 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
26 | Đo đường kính giác mạc | 1 | 68000 | 68000 |
27 | Đo độ sâu tiền phòng | 1 | 197200 | 197200 |
28 | Đo độ lác | 1 | 77000 | 77000 |
29 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | 1 | 1510300 | 1510300 |
30 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 1 | 786700 | 786700 |
31 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | 1 | 1191900 | 1191900 |
32 | Đo các chất khí trong máu | 1 | 224400 | 224400 |
33 | Đo biên độ điều tiết | 1 | 77000 | 77000 |
34 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 1 | 44800 | 44800 |
35 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 1 | Không thanh | 44800 |
36 | Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] | 1 | Không thanh | 44800 |
37 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 1 | 44800 | 44800 |
38 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | 1 | 44800 | 44800 |
39 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] | 1 | 24800 | 24800 |
40 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương] | 1 | 22200 | 22200 |
41 | Định nhóm máu tại giường | 1 | 42100 | 42100 |
42 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 1 | 33500 | 33500 |
43 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | 1 | 42100 | 42100 |
44 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 1 | 42100 | 42100 |
45 | Định lượng Urê máu [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
46 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 1 | 61700 | 61700 |
47 | Định lượng Troponin I [Máu] | 1 | 78500 | 78500 |
48 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 1 | 28000 | 28000 |
49 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 1 | 67300 | 67300 |
50 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 1 | 67300 | 67300 |
51 | Định lượng sắt huyết thanh | 1 | 33600 | 33600 |
52 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
53 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 1 | 28000 | 28000 |
54 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | 1 | 32300 | 32300 |
55 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 1 | 28000 | 28000 |
56 | Định lượng HbA1c [Máu] | 1 | 105300 | 105300 |
57 | Định lượng Glucose [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
58 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 1 | 67300 | 67300 |
59 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 1 | 67300 | 67300 |
60 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | 1 | 33600 | 33600 |
61 | Định lượng Creatinin (máu) | 1 | 22400 | 22400 |
62 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 1 | 28000 | 28000 |
63 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 1 | 13400 | 13400 |
64 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 1 | 16800 | 16800 |
65 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
66 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
67 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
68 | Định lượng Albumin [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
69 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 1 | 22400 | 22400 |
70 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | 1 | 991000 | 991000 |
71 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | 1 | 455500 | 455500 |
72 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | 1 | 861000 | 861000 |
73 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | 1 | 631000 | 631000 |
74 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | 1 | 991000 | 991000 |
75 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 1 | 455500 | 455500 |
76 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | 1 | 861000 | 861000 |
77 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 1 | 631000 | 631000 |
78 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | 1 | 991000 | 991000 |
79 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | 1 | 455500 | 455500 |
80 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | 1 | 861000 | 861000 |
81 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | 1 | 631000 | 631000 |
82 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | 1 | 991000 | 991000 |
83 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] | 1 | 631000 | 631000 |
84 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | 1 | 455500 | 455500 |
85 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | 1 | 861000 | 861000 |
86 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 1 | 631000 | 631000 |
87 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | 1 | 455500 | 455500 |
88 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | 1 | 861000 | 861000 |
89 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 1 | 631000 | 631000 |
90 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | 1 | 415500 | 415500 |
91 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | 1 | 296100 | 296100 |
92 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [sóng ngắn] | 1 | 41100 | 41100 |
93 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | 1 | 40900 | 40900 |
94 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 1 | 280500 | 280500 |
95 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 1 | 380100 | 380100 |
96 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | 1 | 2897900 | 2897900 |
97 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | 1 | 493500 | 493500 |
98 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 1 | 493500 | 493500 |
99 | Điều trị bằng vi sóng | 1 | 41100 | 41100 |
100 | Điều trị bằng từ trường | 1 | 41900 | 41900 |
SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN
Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn
Design by Tính Sử