Bảng giá dịch vụ kỹ thuật

(Giá theo Thông tư 22/2023/TT-BYT áp dụng ngày 17/11/2023; Nghị quyết 10/2019/NQ-HĐND áp dụng ngày 01/01/2020)
STT Tên dịch vụ kỹ thuật Số lượt Giá BHYT Giá dân
1 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng 1 192100 170800
2 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 1 192100 170800
3 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 192100 170800
4 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 192100 170800
5 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 192100 170800
6 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 192100 170800
7 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng 1 224700 199200
8 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 1 224700 199200
9 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 224700 199200
10 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 224700 199200
11 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 224700 199200
12 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng 1 252100 223800
13 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 1 252100 223800
14 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 252100 223800
15 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 252100 223800
16 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 1 252100 223800
17 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 1 287500 256300
18 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu 1 359200 325000
19 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu 1 359200 325000
20 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 1 661000 649000
21 Giác hút 1 1021000 952000
22 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 1 35400 32800
23 Forceps 1 1021000 952000
24 EV71 IgM/IgG test nhanh 1 69000 69000
25 Ép tim ngoài lồng ngực 1 479000 479000
26 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động 1 306000 298000
27 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 1 50000 47900
28 Đốt họng hạt bằng nhiệt 1 82900 79100
29 Đơn bào đường ruột soi tươi 1 43100 41700
30 Đơn bào đường ruột nhuộm soi 1 43100 41700
31 Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm 1 29600 28800
32 Đo thị trường chu biên 1 29600 28800
33 Đo thị giác tương phản 1 68600 63800
34 Đo sắc giác 1 71300 65900
35 Đo nhãnáp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) 1 28000 25900
36 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA 1 82300 82300
37 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA 1 141000 141000
38 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 1 36300 34200
39 Đo khúc xạ máy 1 10900 9900
40 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) 1 31200 29900
41 Đo khúc xạ giác mạc Javal 1 38300 36200
42 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 1 19500 19200
43 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 1 38200 37700
44 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 1 21800 21500
45 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 1 21800 21500
46 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 1 21800 21500
47 Đo độ lác 1 68600 63800
48 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1 1330000 1227000
49 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 1 736000 706000
50 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) 1 1071000 1002000
51 Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm 1 62900 59100
52 Đo chức năng hô hấp 1 133000 126000
53 Đo các chất khí trong máu 1 218000 215000
54 Đo biên độ điều tiết 1 68600 63800
55 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 1 43700 43100
56 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 1 43700 43100
57 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 1 43700 43100
58 Định nhóm máu tại giường 1 40200 39100
59 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 1 31100 31100
60 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 1 32000 31100
61 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) 1 59300 57700
62 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 1 40200 39100
63 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 1 39100 39100
64 Định lượng Urê máu [Máu] 1 21500 21500
65 Định lượng Urê máu [Máu] 1 21800 21500
66 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 1 60100 59200
67 Định lượng Troponin I [Máu] 1 76500 75400
68 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 1 27300 26900
69 Định lượng Transferin [Máu] 1 65600 64600
70 Định lượng sắt huyết thanh 1 32800 32300
71 Định lượng Sắt [Máu] 1 32800 32300
72 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 1 38200 37700
73 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 1 21800 21500
74 Định lượng Protein (niệu) 1 14000 13900
75 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] 1 414000 408000
76 Định lượng Plasminogen 1 212000 207000
77 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 1 27300 26900
78 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 1 27300 26900
79 Định lượng HbA1c [Máu] 1 Không thanh 101000
80 Định lượng HbA1c [Máu] 1 102000 101000
81 Định lượng Glucose [Máu] 1 21800 21500
82 Định lượng Globulin [Máu] 1 21800 21500
83 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 1 65600 64600
84 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 1 65600 64600
85 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 1 82000 80800
86 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động 1 58000 56500
87 Định lượng Ferritin [Máu] 1 82000 80800
88 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 1 32800 32300
89 Định lượng CRP 1 54600 53800
90 Định lượng Creatinin (máu) 1 21800 21500
91 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 1 27300 26900
92 Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor) 1 212000 207000
93 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 1 13000 12900
94 Định lượng Calci ion hóa [Máu] 1 16400 16100
95 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] 1 590000 581000
96 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 1 21800 21500
97 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 1 21800 21500
98 Định lượng Albumin [Máu] 1 21800 21500
99 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 1 92900 91600
100 Định lượng Acid Uric [Máu] 1 21800 21500

SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN

Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn

Design by Tính Sử