Bảng giá dịch vụ kỹ thuật

(Giá theo Nghị quyết số 63/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2024 của Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ)
STT Tên dịch vụ kỹ thuật Số lượt Giá BHYT Giá dân
1 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 1 40200 40200
2 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 1 40200 40200
3 Điều trị bằng tia hồng ngoại 1 40900 40900
4 Điều trị bằng sóng xung kích 1 71200 71200
5 Điều trị bằng sóng ngắn 1 41100 41100
6 Điều trị bằng sóng cực ngắn 1 41100 41100
7 Điều trị bằng siêu âm 1 48700 48700
8 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 1 50800 50800
9 Điều trị bằng Laser công suất thấp 1 52100 52100
10 Điều trị bằng dòng giao thoa 1 30800 30800
11 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 1 48900 48900
12 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 1 48900 48900
13 Điều trị bằng các dòng điện xung 1 44900 44900
14 Điện tim thường 1 39900 39900
15 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 1 30200 30200
16 Điện đông thể mi 1 562100 562100
17 Điện châm [kim ngắn] 1 78300 78300
18 Điện châm [kim dài] 1 85300 85300
19 Dengue virus NS1Ag test nhanh 1 142500 142500
20 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 1 142500 142500
21 Đặt và tháo dụng cụ tử cung 1 252500 252500
22 Đặt thuốc YHCT 1 51100 51100
23 Đặt sonde hậu môn sơ sinh 1 92400 92400
24 Đặt ống thông hậu môn 1 92400 92400
25 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ 1 405500 405500
26 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 1 101800 101800
27 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh 1 101800 101800
28 Đặt ống thông dạ dày 1 101800 101800
29 Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu 1 885800 885800
30 Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube 1 885800 885800
31 Đặt nội khí quản 2 nòng 1 600500 600500
32 Đặt nội khí quản 1 600500 600500
33 Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu 1 885800 885800
34 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1 1158500 1158500
35 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [nhiều nòng] 1 1158500 1158500
36 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 685500 685500
37 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên 1 25100 25100
38 Đặt catheter động mạch [nhi] 1 578500 578500
39 Đặt catheter động mạch 1 1400500 1400500
40 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 1 40300 40300
41 Dẫn lưu túi mật 1 2917900 2917900
42 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 1 929400 929400
43 Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] 1 2432400 2432400
44 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 1 3142500 3142500
45 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius 1 1920900 1920900
46 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản 1 873000 873000
47 Dẫn lưu áp xe gan 1 3142500 3142500
48 Công khám thu phí 1 45000 45000
49 Công khám 1 Không thanh 45000
50 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 1 414400 414400
51 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên 1 3411300 3411300
52 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới 1 3411300 3411300
53 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 1 58400 58400
54 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 1 16000 16000
55 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
56 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
57 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
58 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
59 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
60 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
61 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
62 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
63 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
64 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
65 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
66 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
67 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
68 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
69 Chụp X-quang tại phòng mổ 1 73300 73300
70 Chụp X-quang tại giường 1 73300 73300
71 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
72 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
73 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
74 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] 1 23700 23700
75 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
76 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
77 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
78 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
79 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
80 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
81 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
82 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
83 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
84 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
85 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
86 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
87 Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
88 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
89 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
90 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
91 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
92 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
93 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
94 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
95 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
96 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
97 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] 1 130300 130300
98 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
99 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] 1 105300 105300
100 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] 1 73300 73300

SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN

Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn

Design by Tính Sử