Bảng giá dịch vụ kỹ thuật

(Giá theo Nghị quyết số 63/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2024 của Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ)
STT Tên dịch vụ kỹ thuật Số lượt Giá BHYT Giá dân
1 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] 1 73300 73300
2 Chườm ngải 1 37000 37000
3 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 1 153700 153700
4 Chọc rửa xoang hàm 1 310500 310500
5 Chọc ối làm xét nghiệm tế bào 1 825800 825800
6 Chọc ối điều trị đa ối 1 825800 825800
7 Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ 1 126700 126700
8 Chọc hút tế bào tuyến giáp 1 126700 126700
9 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ 1 126700 126700
10 Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ 1 126700 126700
11 Chọc hút nước tiểu trên xương mu 1 126700 126700
12 Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt 1 308300 308300
13 Chọc hút kim nhỏ mô mềm 1 308300 308300
14 Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da 1 308300 308300
15 Chọc hút kim nhỏ các hạch 1 308300 308300
16 Chọc hút khí màng phổi 1 162900 162900
17 Chọc hút dịch vành tai 1 64300 64300
18 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 1 280500 280500
19 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 1 248500 248500
20 Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh 1 126900 126900
21 Chọc dò tủy sống sơ sinh 1 126900 126900
22 Chọc dò túi cùng Douglas 1 312500 312500
23 Chọc dò ổ bụng cấp cứu 1 153700 153700
24 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm 1 153700 153700
25 Chọc dò dịch màng phổi 1 153700 153700
26 Chọc dịch tủy sống 1 126900 126900
27 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 1 659900 659900
28 Chích lể 1 76300 76300
29 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 1 771900 771900
30 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 1 64300 64300
31 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng 1 601000 601000
32 Cấy chỉ 1 156400 156400
33 Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng … 1 6111300 6111300
34 Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình 1 4421700 4421700
35 Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình 1 4421700 4421700
36 Cắt u xương sụn lành tính 1 4085900 4085900
37 Cắt u vùng hàm mặt đơn giản 1 2928100 2928100
38 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung 1 6815100 6815100
39 Cắt u tiền phòng 1 1322100 1322100
40 Cắt u thành âm đạo 1 2268300 2268300
41 Cắt u sùi đầu miệng sáo 1 1456700 1456700
42 Cắt u nội nhãn 1 6111300 6111300
43 Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] 1 2651700 2651700
44 Cắt u nang buồng trứng xoắn 1 3217800 3217800
45 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] 1 2651700 2651700
46 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 1 3217800 3217800
47 Cắt u nang buồng trứng [gây tê] 1 2651700 2651700
48 Cắt u nang buồng trứng 1 3217800 3217800
49 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 1 1456700 1456700
50 Cắt u mi cả bề dày không vá 1 812100 812100
51 Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da 1 1322100 1322100
52 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm 1 2140700 2140700
53 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm 1 2140700 2140700
54 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm 1 2140700 2140700
55 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc 1 1252600 1252600
56 Cắt u kết mạc không vá 1 768600 768600
57 Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt 1 1322100 1322100
58 Cắt u hốc mắt bên và sau nhãn cầu có mở xương hốc mắt 1 1322100 1322100
59 Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ 1 6111300 6111300
60 Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da 1 1322100 1322100
61 Cắt u cơ vùng hàm mặt 1 2928100 2928100
62 Cắt u buồng trứng qua nội soi 1 5503300 5503300
63 Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi 1 6346300 6346300
64 Cắt u bao gân 1 2140700 2140700
65 Cắt u Amidan 1 4003900 4003900
66 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc 1 4561600 4561600
67 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân 1 4561600 4561600
68 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow 1 4561600 4561600
69 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng [gây tê] 1 3536400 3536400
70 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 1 4308300 4308300
71 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] 1 2277400 2277400
72 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 1 2815900 2815900
73 Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] 1 2277400 2277400
74 Cắt ruột thừa đơn thuần 1 2815900 2815900
75 Cắt polyp ống tai [gây tê] 1 634500 634500
76 Cắt polyp ống tai [gây mê] 1 2122100 2122100
77 Cắt polyp mũi 1 705900 705900
78 Cắt polyp cổ tử cung [gây tê] 1 1535600 1535600
79 Cắt polyp cổ tử cung 1 2104900 2104900
80 Cắt nang thừng tinh một bên 1 2140700 2140700
81 Cắt nang thừng tinh hai bên 1 3300700 3300700
82 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 1 521000 521000
83 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 1 178900 178900
84 Cắt lách do chấn thương 1 4943100 4943100
85 Cắt hẹp bao quy đầu 1 1509500 1509500
86 Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow 1 4561600 4561600
87 Cắt đoạn ruột non 1 5100100 5100100
88 Cắt cụt cánh tay 1 3994900 3994900
89 Cắt cụt cẳng tay 1 3994900 3994900
90 Cắt cụt cẳng chân 1 3994900 3994900
91 Cắt chỉ sau phẫu thuật 1 40300 40300
92 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung 1 139000 139000
93 Cắt chỉ khâu kết mạc 1 40300 40300
94 Cắt chỉ khâu giác mạc 1 40300 40300
95 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 1 40300 40300
96 Cắt chỉ khâu da 1 40300 40300
97 Cắt chỉ 1 40300 40300
98 Cắt các u nang mang 1 1322100 1322100
99 Cắt các u nang giáp móng 1 2289300 2289300
100 Cắt các u lành vùng cổ 1 2928100 2928100

SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN

Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn

Design by Tính Sử