Bảng giá dịch vụ kỹ thuật

(Giá theo Nghị quyết số 63/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2024 của Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ)
STT Tên dịch vụ kỹ thuật Số lượt Giá BHYT Giá dân
1 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] 1 3193100 3193100
2 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 1 4395200 4395200
3 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) 1 6517600 6517600
4 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] 1 2631000 2631000
5 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 1 3376200 3376200
6 Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] 1 1773600 1773600
7 Phẫu thuật lấy thai lần đầu 1 2604800 2604800
8 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [gây tê] 1 3578900 3578900
9 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) 1 4739300 4739300
10 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 1 3116800 3116800
11 Phẫu thuật Labhart 1 3055800 3055800
12 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung 1 3594800 3594800
13 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) 1 2816900 2816900
14 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] 1 2104300 2104300
15 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ 1 2833400 2833400
16 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] 1 2149000 2149000
17 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ 1 2767900 2767900
18 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn 1 4102500 4102500
19 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn 1 4102500 4102500
20 Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn 1 4102500 4102500
21 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới 1 4102500 4102500
22 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần 1 4102500 4102500
23 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân 1 4102500 4102500
24 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay 1 4102500 4102500
25 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn 1 4102500 4102500
26 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi 1 4102500 4102500
27 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi 1 4102500 4102500
28 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay 1 4102500 4102500
29 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân 1 4324900 4324900
30 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi 1 4102500 4102500
31 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp 1 4102500 4102500
32 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi 1 4102500 4102500
33 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày 1 4102500 4102500
34 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp 1 4102500 4102500
35 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay 1 4102500 4102500
36 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay 1 4102500 4102500
37 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay 1 4102500 4102500
38 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay 1 4102500 4102500
39 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân 1 4102500 4102500
40 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 1 4102500 4102500
41 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu 1 4102500 4102500
42 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay 1 4102500 4102500
43 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay 1 4102500 4102500
44 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia 1 4102500 4102500
45 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp 1 4324900 4324900
46 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu 1 4324900 4324900
47 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong 1 4102500 4102500
48 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài 1 4102500 4102500
49 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong 1 4102500 4102500
50 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài 1 4102500 4102500
51 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày 1 4102500 4102500
52 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay 1 4102500 4102500
53 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay 1 4102500 4102500
54 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi 1 4102500 4102500
55 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi 1 4102500 4102500
56 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 1 4102500 4102500
57 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay 1 4102500 4102500
58 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay 1 4102500 4102500
59 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay 1 4102500 4102500
60 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay 1 4102500 4102500
61 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay 1 4102500 4102500
62 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân 1 4102500 4102500
63 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay 1 4102500 4102500
64 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân 1 4102500 4102500
65 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay 1 4102500 4102500
66 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân 1 4102500 4102500
67 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay 1 4102500 4102500
68 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay 1 4102500 4102500
69 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp 1 4102500 4102500
70 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay 1 4102500 4102500
71 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai 1 4102500 4102500
72 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân 1 4102500 4102500
73 Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay 1 4102500 4102500
74 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè 1 4324900 4324900
75 Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai 1 4102500 4102500
76 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] 1 2035200 2035200
77 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn 1 2035200 2035200
78 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp 1 3011900 3011900
79 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) 1 2698800 2698800
80 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay 1 4102500 4102500
81 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ 1 3720600 3720600
82 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 1 3512900 3512900
83 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 1 3512900 3512900
84 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi 1 3512900 3512900
85 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát 1 3512900 3512900
86 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] 1 2816800 2816800
87 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice 1 3512900 3512900
88 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] 1 2816800 2816800
89 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein 1 3512900 3512900
90 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] 1 2816800 2816800
91 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice 1 3512900 3512900
92 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] 1 2816800 2816800
93 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini 1 3512900 3512900
94 Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ 1 6572800 6572800
95 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] 1 2276400 2276400
96 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp 1 2816900 2816900
97 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản [gây tê] 1 2276400 2276400
98 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản 1 2816900 2816900
99 Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động 1 7392200 7392200
100 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay 1 2698800 2698800

SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN

Địa chỉ: Số 83, CMT8, P. Châu Văn Liêm, Q. Ô Môn, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.861.946 - Fax: 02923.860.305
Email: bvdk_omon@cantho.gov.vn

Design by Tính Sử